矿物质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
矿物质
khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
Giản thể矿物质
Phồn thể礦物質
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng