Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂战士狂戰士

kuáng zhàn shì

狂战士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂战士 trong tiếng Việt

chiến binh cuồng nộ (chiến binh Norse hoặc nhân vật trong trò chơi nhập vai giả tưởng)

Tra từ liên quan