Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基本点基本點

jī běn diǎn

基本点 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基本点 trong tiếng Việt

điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3]

Tra từ liên quan