基本点基本點 jī běn diǎn 基本点 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基本点 trong tiếng Việt điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan