机掰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
机掰
biến thể của 雞掰|鸡掰[ji1 bai1]
Giản thể机掰
Phồn thể機掰
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng