Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机掰機掰

jī bāi

机掰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机掰 trong tiếng Việt

biến thể của 雞掰|鸡掰[ji1 bai1]

Tra từ liên quan