基本利率 jī běn lì lǜ 基本利率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基本利率 trong tiếng Việt lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan