基本利率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基本利率
lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
Giản thể基本利率
Phồn thể基本利率
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng