Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急板

jí bǎn

急板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急板 trong tiếng Việt

(âm nhạc) rất nhanh

Tra từ liên quan