Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家族树家族樹

jiā zú shù

家族树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家族树 trong tiếng Việt

cây phả hệ

Tra từ liên quan