级别級別 jí bié 级别 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 级别 trong tiếng Việt cấp bậc (quân sự)mức độhạng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan