Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
级别級別

jí bié

级别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 级别 trong tiếng Việt

  1. cấp bậc (quân sự)
  2. mức độ
  3. hạng
Tra từ liên quan