Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡掰雞掰

jī bāi

鸡掰 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 鸡掰 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai]); (tiếng lóng) làm loạn; (dùng để nhấn mạnh) chết tiệt; hư hỏng

Tra từ liên quan