Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡巴雞巴

jī ba

鸡巴 là gì?

鸡巴 [jī ba] có nghĩa là cu; dương vật (tục).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡巴 trong tiếng Việt

  1. cu
  2. dương vật (tục)

Cách đọc và ghi nhớ 鸡巴

鸡巴 được đọc là jī ba, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cu; dương vật (tục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan