Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉百利

Jí bǎi lì

吉百利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉百利 trong tiếng Việt

Cadbury (tên); Cadbury (thương hiệu)

Tra từ liên quan