Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳作

jiā zuò

佳作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳作 trong tiếng Việt

tác phẩm kiệt xuất; tác phẩm văn chương hay

Tra từ liên quan