几倍幾倍 jǐ bèi 几倍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 几倍 trong tiếng Việt gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan