Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
几倍幾倍

jǐ bèi

几倍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 几倍 trong tiếng Việt

gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v

Tra từ liên quan