羁绊 là gì?
羁绊 [jī bàn] có nghĩa là ràng buộc; xích xiềng; cái ách; kiềm chế; cản trở; sự ràng buộc.
Nghĩa của từ 羁绊 trong tiếng Việt
- ràng buộc
- xích xiềng
- cái ách
- kiềm chế
- cản trở
- sự ràng buộc
Cách đọc và ghi nhớ 羁绊
羁绊 được đọc là jī bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ràng buộc; xích xiềng; cái ách; kiềm chế; cản trở; sự ràng buộc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .