即便
dù cho; mặc dù; ngay lập tức; lập tức
dù cho; mặc dù; ngay lập tức; lập tức
即便 thường mang nghĩa “dù cho”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 即便, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngay lập tức; tức khắc; lập tức
›即可jí kětương đương với 就可以; có thể làm gì đó ngay; có thể lập tức làm gì đó; (làm gì đó) và như vậy là đủ
›即使jí shǐdù cho; mặc dù
›即令jí lìngdù cho; mặc dù
›即付即打jí fù jí dǎtrả tiền ngay khi sử dụng
›即付jí fùtrả ngay khi yêu cầu
›即或jí huòcho dù; mặc dù
›即指即译jí zhǐ jí yìdịch ngay khi chỉ (máy tính)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.