基本单位 là gì?
基本单位 [jī běn dān wèi] có nghĩa là đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng.
Nghĩa của từ 基本单位 trong tiếng Việt
- đơn vị cơ bản
- khối xây dựng nền tảng
Cách đọc và ghi nhớ 基本单位
基本单位 được đọc là jī běn dān wèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .