Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基本单位基本單位

jī běn dān wèi

基本单位 là gì?

基本单位 [jī běn dān wèi] có nghĩa là đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基本单位 trong tiếng Việt

  1. đơn vị cơ bản
  2. khối xây dựng nền tảng

Cách đọc và ghi nhớ 基本单位

基本单位 được đọc là jī běn dān wèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan