Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加足马力加足馬力

jiā zú mǎ lì

加足马力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加足马力 trong tiếng Việt

  1. chạy hết tốc lực
  2. (nghĩa bóng) dồn hết sức
  3. tăng tốc tối đa
Tra từ liên quan