基本粒子 jī běn lì zǐ 基本粒子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基本粒子 trong tiếng Việt hạt cơ bản (vật lý hạt) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan