基本盘
cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án; nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào; tầng đá gốc (nghĩa bóng)
cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án; nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào; tầng đá gốc (nghĩa bóng)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhu cầu cơ bản; nhu cầu nền tảng
›基本单位jī běn dān wèiđơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng
›基本原则jī běn yuán zéhọc thuyết cơ bản; nguyên tắc chỉ đạo; lý do tồn tại
›基业jī yènền tảng; cơ sở; gia sản
›基本功jī běn gōngkỹ năng cơ bản; nền tảng
›基材jī cáichất nền
›基板jī bǎnchất nền
›基本法jī běn fǎluật cơ bản (văn bản hiến pháp)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.