基本盘 là gì?
Nghĩa của từ 基本盘 trong tiếng Việt
cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án; nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào; tầng đá gốc (nghĩa bóng)