Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疾病

jí bìng

疾病 là gì?

疾病 [jí bìng] có nghĩa là bệnh tật; ốm đau; bệnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疾病 trong tiếng Việt

  1. bệnh tật
  2. ốm đau
  3. bệnh

Cách đọc và ghi nhớ 疾病

疾病 được đọc là jí bìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh tật; ốm đau; bệnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan