Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
烘笼儿
hōng lóng r

khung phơi tre

Cụm từ
红楼梦
Hóng lóu Mèng

Giấc mộng lầu hồng (hoàn thành lần đầu năm 1791) của Tào Tuyết Cần 曹雪芹[Cao2 Xue3 qin2], một trong bốn tiểu thuyết vĩ đại

Cụm từ
洪炉
hóng lú

lò luyện lớn (ẩn dụ cho nơi rèn luyện nhân cách)

Cụm từ
烘炉
hōng lú

lò nướng

Cụm từ
红轮
hóng lún

mặt trời

Cụm từ
红萝卜
hóng luó bo

cà rốt; củ cải đỏ

Cụm từ
鸿胪寺
hóng lú sì

(cổ) cơ quan phụ trách lễ nghi và lễ tân

Cụm từ
红绿灯
hóng lǜ dēng

đèn giao thông; tín hiệu giao thông

Cụm từ
红马甲
hóng mǎ jiǎ

áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn

Cụm từ
哄瞒
hǒng mán

lừa dối

Cụm từ
红玛瑙
hóng mǎ nǎo

mã não đỏ

Cụm từ
红毛丹
hóng máo dān

quả chôm chôm (loại trái cây nhiệt đới) (Nephelium lappaceum)

Cụm từ
鸿毛泰岱
hóng máo tài dài

nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác

Thành ngữ
鸿毛泰山
hóng máo Tài Shān

nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); nghĩa bóng không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác

Thành ngữ
红梅花雀
hóng méi huā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim di đỏ (Amandava amandava)

Cụm từ
红眉松雀
hóng méi sōng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mày đỏ (Carpodacus subhimachalus)

Cụm từ
红霉素
hóng méi sù

erythromycin

Cụm từ
红霉素
hóng méi sù

erythromycin

Cụm từ
红眉朱雀
hóng méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng đẹp (Carpodacus davidianus)

Cụm từ
洪门
Hóng mén

xem 天地會|天地会[Tian1 di4 hui4]

Cụm từ
鸿蒙
hóng méng

(văn học) hỗn mang nguyên thủy (trạng thái trống rỗng trong thần thoại trước khi tạo ra vũ trụ)

Cụm từ
鸿门宴
Hóng mén yàn

Tiệc Hồng Môn; (nghĩa bóng) bữa tiệc được sắp đặt với mục đích ám sát khách; một sự kiện nổi tiếng năm 206 TCN khi Lưu Bang, vị hoàng đế tương lai của nhà Hán 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1]…

Cụm từ
洪庙村
Hóng miào cūn

làng Hongmiao ở quận Mẫu Đơn 牡丹區|牡丹区[Mu3 dan5 Qu1], thành phố Hà Trạch, Sơn Đông

Cụm từ
轰鸣
hōng míng

tiếng nổ (âm thanh vụ nổ); ầm ầm

Cụm từ
红名单
hóng míng dān

danh sách trắng

Cụm từ
虹膜
hóng mó

mống mắt (của mắt)

Cụm từ
红魔鬼
Hóng Mó guǐ

Quỷ Đỏ, biệt danh của Câu lạc bộ Bóng đá Manchester United

Cụm từ
红木
hóng mù

gỗ đỏ; gỗ gụ; gỗ hồng mộc; gỗ cẩm lai

Cụm từ
红男绿女
hóng nán lǜ nǚ

nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ)

Thành ngữ
红娘
hóng niáng

bà mối

Cụm từ