Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥舞揮舞

huī wǔ

挥舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥舞 trong tiếng Việt

  1. vung
  2. vẫy cái gì đó
Tra từ liên quan