Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会心會心

huì xīn

会心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会心 trong tiếng Việt

hiểu biết (về nụ cười, ánh mắt, v.v.)

Tra từ liên quan