会晤 là gì?
会晤 [huì wù] có nghĩa là gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị.
Nghĩa của từ 会晤 trong tiếng Việt
- gặp gỡ
- cuộc gặp
- hội nghị
Cách đọc và ghi nhớ 会晤
会晤 được đọc là huì wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .