Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回信

huí xìn

回信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回信 trong tiếng Việt

  1. trả lời
  2. viết hồi âm
  3. thư hồi âm
  4. LT:封[feng1]
Tra từ liên quan