回信
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
回信
trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm; LT:封[feng1]
Giản thể回信
Phồn thể回信
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng