慧眼 huì yǎn 慧眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慧眼 trong tiếng Việt một tâm trí thấu suốt; nhận thức tinh thần; hiểu biết; sự nhạy bén 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan