灰岩残丘
mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đá vôi (Napothera crispifrons)
›灰度huī dùthang độ xám
›灰岩柳莺huī yán liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)
›灰心huī xīnnản lòng; mất tinh thần
›灰心丧气huī xīn sàng qìchán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng
›灰山鹑huī shān chún(loài chim ở Trung Quốc) gà gô xám (Perdix perdix)
›灰斑鸠huī bān jiū(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)
›灰山椒鸟huī shān jiāo niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má tro (Pericrocotus divaricatus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.