Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回响回響

huí xiǎng

回响 là gì?

回响 [huí xiǎng] có nghĩa là biến thể của 迴響|回响[hui2 xiang3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回响 trong tiếng Việt

biến thể của 迴響|回响[hui2 xiang3]

Cách đọc và ghi nhớ 回响

回响 được đọc là huí xiǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 迴響|回响[hui2 xiang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan