Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慧星

huì xīng

慧星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慧星 trong tiếng Việt

biến thể của 彗星[hui4 xing1]

Tra từ liên quan