灰岩 huī yán 灰岩 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灰岩 trong tiếng Việt đá vôi (viết tắt của 石灰岩[shi2 hui1 yan2])LT:塊|块[kuai4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan