Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰岩

huī yán

灰岩 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰岩 trong tiếng Việt

  1. đá vôi (viết tắt của 石灰岩[shi2 hui1 yan2])
  2. LT:塊|块[kuai4]
Tra từ liên quan