灰土 là gì?
灰土 [huī tǔ] có nghĩa là bụi; (phân loại đất) đất spodosol.
Nghĩa của từ 灰土 trong tiếng Việt
- bụi
- (phân loại đất) đất spodosol
Cách đọc và ghi nhớ 灰土
灰土 được đọc là huī tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụi; (phân loại đất) đất spodosol”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .