Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇演匯演

huì yǎn

汇演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇演 trong tiếng Việt

biểu diễn chung

Tra từ liên quan