Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰熊

huī xióng

灰熊 là gì?

灰熊 [huī xióng] có nghĩa là gấu xám Bắc Mỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰熊 trong tiếng Việt

gấu xám Bắc Mỹ

Cách đọc và ghi nhớ 灰熊

灰熊 được đọc là huī xióng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gấu xám Bắc Mỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan