Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回响迴響

huí xiǎng

回响 là gì?

回响 [huí xiǎng] có nghĩa là vang vọng; vang dội; đáp lại; tiếng vang; phản hồi; phản ứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回响 trong tiếng Việt

  1. vang vọng
  2. vang dội
  3. đáp lại
  4. tiếng vang
  5. phản hồi
  6. phản ứng

Cách đọc và ghi nhớ 回响

回响 được đọc là huí xiǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vang vọng; vang dội; đáp lại; tiếng vang; phản hồi; phản ứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan