Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绘图繪圖

huì tú

绘图 là gì?

绘图 [huì tú] có nghĩa là vẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绘图 trong tiếng Việt

  1. vẽ sơ đồ
  2. phác hoạ
  3. phác thảo
  4. vẽ biểu đồ

Cách đọc và ghi nhớ 绘图

绘图 được đọc là huì tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan