回望
回望 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 回望 trong tiếng Việt
đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai; nhìn lại (phía sau); (bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về
đáp lại ánh nhìn của ai; gặp ánh mắt của ai; nhìn lại (phía sau); (bóng) nhìn lại (quá khứ); suy ngẫm về