Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
海康
Hǎi kāng

Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông; Haikang (tên công ty)

Danh từ riêng
骇客
hài kè

hacker (tin học) (từ mượn)

Cụm từ
海空军
hǎi kōng jūn

hải quân và không quân

Cụm từ
海空军基地
hǎi kōng jūn jī dì

căn cứ quân sự hải quân và không quân

Cụm từ
害口
hài kǒu

xem 害喜[hai4 xi3]

Cụm từ
海口
hǎi kǒu

cửa sông; vịnh ven biển; cửa biển; hải cảng; xem thêm 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Cụm từ
海口市
Hǎi kǒu Shì

thành phố cấp địa khu Hải Khẩu, thủ phủ của tỉnh Hải Nam 海南省[Hai3 nan2 Sheng3]

Cụm từ
海葵
hǎi kuí

hải quỳ

Cụm từ
海阔天空
hǎi kuò tiān kōng

biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời

Thành ngữ
海蛞蝓
hǎi kuò yú

sên biển

Cụm từ
海枯石烂
hǎi kū - shí làn

nghĩa đen: đến khi biển cạn đá mòn (thành ngữ); nghĩa bóng: mãi mãi; đến tận cùng thời gian

Thành ngữ
海拉尔
Hǎi lā ěr

Quận Hải Lạp Nhĩ, thành phố Hulunbuir 呼倫貝爾市|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
海拉尔区
Hǎi lā ěr Qū

Quận Hải Lạp Nhĩ của thành phố Hô Luân Bối Nhĩ 呼倫貝爾市|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
海浪
hǎi làng

sóng biển

Cụm từ
骇浪
hài làng

biển động hoặc bão tố

Cụm từ
海狸
hǎi lí

hải ly

Cụm từ
海蛎
hǎi lì

hàu

Cụm từ
海里
hǎi lǐ

hải lý

Cụm từ
海鲤
hǎi lǐ

cá tráp biển

Cụm từ
海量
hǎi liàng

khối lượng khổng lồ

Cụm từ
海林
Hǎi lín

Hailin, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
海岭
hǎi lǐng

dãy núi giữa đại dương

Cụm từ
海陵
Hǎi líng

quận Hailing của thành phố Taizhou 泰州市[Tai4 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
海陵区
Hǎi líng qū

quận Hailing của thành phố Taizhou 泰州市[Tai4 zhou1 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
海林市
Hǎi lín shì

Hailin, thành phố cấp huyện ở Mẫu Đơn Giang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
海狸鼠
hǎi lí shǔ

(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria

Cụm từ
海榴
hǎi liú

quả lựu

Cụm từ
海蛎子
hǎi lì zi

hàu

Cụm từ
海陆
hǎi lù

biển và đất liền

Cụm từ
海鲈
hǎi lú

cá vược biển

Cụm từ