哈吉斯 hā jí sī 哈吉斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈吉斯 trong tiếng Việt món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan