Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈吉斯

hā jí sī

哈吉斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈吉斯 trong tiếng Việt

món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)

Tra từ liên quan