海州
quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1 shi4], tỉnh Liêu Ninh
quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1 shi4], tỉnh Liêu Ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của…
›海岛市Hǎi dǎo shìThành phố của các đảo (Ma Cao); Concelho das Ilhas
›海岭hǎi lǐngdãy núi giữa đại dương
›海嵎hǎi yúbiến thể của 海隅[hai3 yu2]
›海巡hǎi xúnlực lượng bảo vệ bờ biển
›海峡群岛Hǎi xiá Qún dǎoQuần đảo Channel
›海市hǎi shìảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
›海峡时报Hǎi xiá Shí bàoThời báo Eo biển
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.