Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈吉

hā jí

哈吉 là gì?

哈吉 [hā jí] có nghĩa là haji hoặc hadji (Hồi giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈吉 trong tiếng Việt

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 哈吉

哈吉 được đọc là hā jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “haji hoặc hadji (Hồi giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan