Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害月子

hài yuè zi

害月子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害月子 trong tiếng Việt

ốm nghén (khi mang thai)

Tra từ liên quan