Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还有還有

hái yǒu

还有 là gì?

还有 [hái yǒu] có nghĩa là vẫn còn; còn có; thêm vào đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还有 trong tiếng Việt

  1. vẫn còn
  2. còn có
  3. thêm vào đó

Cách đọc và ghi nhớ 还有

还有 được đọc là hái yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫn còn; còn có; thêm vào đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan