海椰子 hǎi yē zi 海椰子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海椰子 trong tiếng Việt coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan