Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈喇

hā la

哈喇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈喇 trong tiếng Việt

bị ôi thiêu; giết; mổ thịt

Tra từ liên quan