Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海运费海運費

hǎi yùn fèi

海运费 là gì?

海运费 [hǎi yùn fèi] có nghĩa là cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海运费 trong tiếng Việt

  1. cước phí vận chuyển
  2. chi phí vận tải biển

Cách đọc và ghi nhớ 海运费

海运费 được đọc là hǎi yùn fèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan