Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗨药嗨藥

hāi yào

嗨药 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 嗨药 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) phê thuốc; thuốc giải trí

Tra từ liên quan