嗨药嗨藥 hāi yào 嗨药 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 嗨药 trong tiếng Việt (tiếng lóng) phê thuốc; thuốc giải trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan