孩子
trẻ em
trẻ em
孩子 thường mang nghĩa “trẻ em”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 孩子 cùng cụm 女孩子 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cô gái
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trẻ con
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.con trai
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.như con trai; tính trẻ con
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trẻ em
›孩儿hái rtrẻ con
›孩子气hái zi qìnhư con trai; tính trẻ con; tính trẻ con
›孩提hái tí(văn học) trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ
›孩童hái tóngtrẻ em
›孩奴hái nú"nô lệ của con cái", cha mẹ làm việc chăm chỉ, làm mọi thứ để đảm bảo sự khỏe mạnh và hạnh phúc của con, mà…
›宏亮hóng liàngxem 洪亮[hong2 liang4]
›宏伟hóng wěilớn lao; ấn tượng; nguy nga
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.