Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亥猪亥豬

hài zhū

亥猪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亥猪 trong tiếng Việt

Năm thứ 12, năm Hợi (ví dụ: 2007)

Tra từ liên quan