Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
海地岛
Hǎi dì Dǎo

Hispaniola (đảo Caribe được chia giữa Cộng hòa Dominica và Haiti)

Cụm từ
海底扩张
hǎi dǐ kuò zhāng

sự mở rộng đáy biển (địa chất)

Cụm từ
海底扩张说
hǎi dǐ kuò zhāng shuō

thuyết mở rộng đáy biển (địa chất)

Cụm từ
海底捞
Hǎi dǐ lāo

Haidilao (hay Hai Di Lao), chuỗi nhà hàng lẩu thành lập ở Tứ Xuyên năm 1994

Cụm từ
海底捞月
hǎi dǐ lāo yuè

xem 水中撈月|水中捞月[shui3 zhong1 lao1 yue4]

Cụm từ
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn

xem 大海撈針|大海捞针[da4 hai3 lao1 zhen1]

Cụm từ
海底轮
hǎi dǐ lún

muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt

Cụm từ
海底椰
hǎi dǐ yē

coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)

Cụm từ
海东
Hǎi dōng

địa khu Haidong, Thanh Hải

Cụm từ
海东青
hǎi dōng qīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng gyrfalcon (Falco rusticolus)

Cụm từ
海端
Hǎi duān

thị trấn Haiduan hoặc Haituan ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
海端乡
Hǎi duān xiāng

thị trấn Haiduan hoặc Haituan ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
海顿
Hǎi dùn

Haydn (tên); Franz Joseph Haydn (1732-1809), nhà soạn nhạc cổ điển người Áo

Cụm từ
害肚子
hài dù zi

khó chịu dạ dày; đau bụng

Cụm từ
海尔
Hǎi ěr

Haier (thương hiệu thiết bị gia dụng của Trung Quốc); Hale (tên gọi)

Cụm từ
海尔德兰
Hǎi ěr dé lán

Gelderland, tỉnh của Hà Lan

Cụm từ
海法
Hǎi fǎ

Haifa (thành phố ở Israel)

Cụm từ
海防
hǎi fáng

phòng thủ ven biển

Cụm từ
海丰
Hǎi fēng

huyện Haifeng ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông

Cụm từ
海风
hǎi fēng

gió biển; gió từ biển

Cụm từ
海丰县
Hǎi fēng xiàn

huyện Haifeng ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông

Cụm từ
海港
hǎi gǎng

cảng biển; hải cảng

Cụm từ
海港区
Hǎi gǎng qū

quận cảng; quận Haigang của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
海沟
hǎi gōu

rãnh biển

Cụm từ
海狗
hǎi gǒu

hải cẩu lông

Cụm từ
骸骨
hái gǔ

bộ xương; hài cốt

Cụm từ
海关
hǎi guān

hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
海关部门
hǎi guān bù mén

bộ phận hải quan

Cụm từ
海关官员
hǎi guān guān yuán

nhân viên hải quan

Cụm từ
海关总署
hǎi guān zǒng shǔ

Tổng cục Hải quan (GAC)

Cụm từ