Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海洋性气候海洋性氣候

hǎi yáng xìng qì hòu

海洋性气候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海洋性气候 trong tiếng Việt

khí hậu biển

Tra từ liên quan